ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "độ sáng" (1件)
độ sáng
日本語
名輝度
Độ sáng SDR của màn hình là 1.000 nit.
画面のSDR輝度は1,000ニトです。
類語検索結果 "độ sáng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "độ sáng" (1件)
Độ sáng SDR của màn hình là 1.000 nit.
画面のSDR輝度は1,000ニトです。
